Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
115 Tấn công 101
-
51 Tấn công nguy hiểm 37
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
13 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 2
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 7
-
9 Đá phạt trực tiếp 13
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
305 Chuyền bóng 424
-
67% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 1
-
60 Đánh đầu 48
-
30 Đánh đầu thành công 24
-
2 Số lần cứu thua 1
-
22 Tắc bóng 13
-
5 Cú rê bóng 13
-
23 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
22 Tắc bóng thành công 13
-
9 Cắt bóng 5
-
2 Kiến tạo 0
-
26 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+5'
Sutton L.
Svanthorsson J.
90+2'
McEachran G.
90+1'
90+1'
Jack Bray
Davies Jordan
Kieran Green
83'
Barrington L.
Jayden Luker
82'
82'
Duke-McKenna S.
77'
Sims T.
Zico Asare
76'
Jack Bray
Cornelius D.
Svanthorsson J.
Jayden Luker
74'
Svanthorsson J.
Ainley C.
68'
61'
Muldoon J.
Daly J.
Rose D.
Gardner C.
59'
Khouri E.
Jayden Luker
55'
HT0 - 0
Không có sự kiện

4-1-4-1
-
6.01Wright J. -
7.32Cass L.
6.75Rodgers H.
7.217McJannett C.
6.633Hume D. -
6.7
20McEachran G. -
7.82
8Jayden Luker
7.3
4Kieran Green
7.6
30Khouri E.
6.5
16Ainley C. -
6.2
22Gardner C.
-
6.2
11Daly J. -
7.5
9Duke-McKenna S.
6.910Daly M.
5.9
8Cornelius D. -
6.922Dooley S.
6.1
17Sutton L. -
7.33Foulds M.
6.65Moon J.
6.915O''Connor A.
5.9
2Zico Asare -
6.231Belshaw J.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
32
Rose D.

6.2
14
Barrington L.

6.1
7
Davies Jordan

6.1
11


Svanthorsson J.



7.1
15
Pyke R.
41
Auton S.
24
Tharme D.

6.1
Muldoon J.
18

6.3
Sims T.
14


5.9
Jack Bray
32
Burrell W.
6
Oxley M.
1
Folarin S.
12
Etherington M.
35
Chấn thương và án treo giò
-
16Callum AinleyJosh March24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
8%
24%
24%
19%
24%
19%
16%
7%
16%
19%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
14%
9%
9%
10%
20%
18%
11%
16%
20%
25%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.0
-
1.3 Thủng lưới 1.5
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 15.0
-
3.8 Phạt góc 3.7
-
1.5 Thẻ vàng 1.7
-
11.9 Phạm lỗi 11.1
-
51.2% TL kiểm soát bóng 46.9%

