Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 13
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 39
-
24 Tấn công nguy hiểm 24
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
12 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 4
-
0 Sút ngoài cầu môn 8
-
2 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 12
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
331 Chuyền bóng 279
-
66% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
6 Việt vị 5
-
2 Đánh đầu 21
-
31 Đánh đầu thành công 32
-
1 Số lần cứu thua 3
-
15 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 3
-
24 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
21 Tắc bóng thành công 10
-
7 Cắt bóng 12
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
2 Kiến tạo 0
-
29 Chuyển dài 36
-
3 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
69 Tấn công 63
-
25 Tấn công nguy hiểm 30
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
7 Phạm lỗi 5
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
198 Chuyền bóng 129
-
70% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
3 Việt vị 3
-
2 Đánh đầu 0
-
3 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 20
-
5 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
6 Tấn công 5
-
0 Tấn công nguy hiểm 3
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
5 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 4
-
0 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
133 Chuyền bóng 150
-
59% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
3 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Kacurri M.
90+5'
Walker J.
90+4'
90'
Grant J.
Kabia J.
Vernam C.
77'
Walker J.
G.Turi
77'
Staunton R.
Rodgers H.
70'
McEachran G.
Khouri E.
70'
61'
Stockton C.
Cook A.
Soonsup-Bell J.
60'
59'
Austerfield J.
56'
Borini F.
Ashley O.
53'
Stockton C.
50'
Ashley O.
46'
Turton O.
Alfie Dorrington
HT3 - 0
Soonsup-Bell J.
Burns D.
42'
39'
Ashley O.
Woodburn B.
Vernam C.
39'
K.Green
Vernam C.
33'
16'
Stockton C.
N''Mai K.

4-1-4-1
-
6.831J.Smith -
6.7
5Rodgers H.
6.6
2Kacurri M.
7.017McJannett C.
6.73Sweeney J. -
7.1
15G.Turi -
8.1
18Burns D.
7.7
4K.Green
6.7
8Khouri E.
7.9

30Vernam C. -
7.6
10Soonsup-Bell J.
-
5.9
10N''Mai K.
6.526Graydon R. -
6.1
17Austerfield J.
6.3
8Grant J.
6.0
7Woodburn B. -
6.529Garbutt L.
6.728Awe Z.
6.715Cooper B.
5.7
24Alfie Dorrington
5.945Longelo-Mbule R. -
6.01M.Young

5-3-2
Cầu thủ thay thế
9
Kabia J.

6.0
39
Cook A.

7.0
20
McEachran G.

6.1
16
Staunton R.

6.4
7

Walker J.


6.0
40
Tyrell Sellars-Fleming
14
J.Amaluzor

6.0
Borini F.
16



6.4
Stockton C.
9

6.2
Turton O.
6



5.8
Ashley O.
4
Butcher M.
18
Ehibhatiomhan P.
25
Howard M.
33
Chấn thương và án treo giò
-
10Jude Soonsup-BellOliver Turton6
-
Joshua Austerfield17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
18%
6%
8%
28%
16%
22%
14%
16%
14%
14%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
12%
19%
10%
16%
22%
16%
22%
16%
6%
14%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.1
-
0.8 Thủng lưới 1.4
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
6.9 Phạt góc 5.3
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
10.4 Phạm lỗi 12.1
-
53.2% TL kiểm soát bóng 47.8%

