Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 5 | 6 | 46:30 | 53 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 21:14 | 23 | 8 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 25:16 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 14 | 6 | 14:13 | 35 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:7 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:6 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
ShanXi Union
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 41:41 | 35 | 9 | |
| Chủ | 14 | 8 | 1 | 5 | 25:20 | 25 | 5 | |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 16:21 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 21:20 | 34 | 9 | 26% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 12:12 | 18 | 13 | 29% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:8 | 16 | 8 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
33
33
33
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
24
03
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Guangdong GZ-Power

