Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 6 | 3 | 55:26 | 60 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 26:9 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 29:17 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 12 | 2 | 26:10 | 51 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 12:5 | 24 | 2 |
| Khách | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:5 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 |
Suzhou Dongwu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 31:39 | 31 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 14:19 | 18 | 12 | |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 17:20 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 10:15 | 31 | 12 | 26% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:7 | 15 | 13 | 21% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
34
02
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Guangdong GZ-Power



