Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Guangxi Pingguo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:6 | 1 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:6 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
32
00
32
T
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
32
30
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
40
81
40
81
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Guangdong GZ-Power

