Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 6 | 0 | 1 | 19:7 | 18 |
| 2 |
|
7 | 4 | 0 | 3 | 10:7 | 12 |
| 3 |
|
7 | 4 | 0 | 3 | 10:15 | 12 |
| 4 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7:5 | 10 |
| 5 |
|
7 | 3 | 0 | 4 | 10:11 | 9 |
| 6 |
|
7 | 0 | 1 | 6 | 3:14 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
03
03
03
03
T
2
T
Africa Cup of Nations
30
41
30
41
T
T
2
T
Africa Cup of Nations
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
2.5
T
Africa Cup of Nations
01
02
01
02
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
21
51
21
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Africa Cup of Nations
11
51
11
51
T
B
2.5
T
Africa Cup of Nations
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

