Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Guingamp
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 18:21 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:10 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:11 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:12 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:9 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 |
Clermont Foot
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:14 | 10 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:7 | 13 | 10 | 30% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 7 | 40% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:6 | 5 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
31
52
31
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
11
33
11
33
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
Liên đoàn Pháp
10
10
10
10
B
Hạng hai Pháp
01
32
01
32
B
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
T
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aurelien Petit |
| Điều khiển Guingamp | 7T 0H 3B |
| Điều khiển Clermont Foot | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

