Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Guingamp
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 2 | 8 | 38:25 | 38 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:10 | 20 | 7 |
| Khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 15:15 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 17:9 | 40 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:4 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 7:5 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Metz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 34:16 | 41 | 3 | |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 25:7 | 28 | 2 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:9 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:3 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 19:9 | 35 | 4 | 41% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:4 | 22 | 1 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:5 | 13 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
05
01
05
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
33
36
33
36
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
02
25
02
25
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
2
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
2
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
VĐQG Pháp
11
11
11
11
Cúp Pháp
00
30
00
30
VĐQG Pháp
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
03
00
03
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
X
Giao hữu
20
41
20
41
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillaume Paradis |
| Điều khiển Guingamp | 5T 6H 3B |
| Điều khiển Metz | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

