Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Guiseley
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 4 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 11 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 |
Stockton Town
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 17 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 13 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
2/2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
24
25
24
25
B
B
2/2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2/2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
3 Ngày
NPL Premier Division Anh
6 Ngày
NPL Premier Division Anh
18 Ngày
NPL Premier Division Anh
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
6 Ngày
NPL Premier Division Anh
18 Ngày



