So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Habaysienne
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 38:35 | 36 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 22:18 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:17 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 13:15 | 26 | 5 |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 7:10 | 10 | 7 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
RWDM Brussels
[BEL D2-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 9 | 14 | 50:54 | 36 | 13 | |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 26:29 | 17 | 13 | |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 24:25 | 19 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 12 | 9 | 23:21 | 45 | 9 | 34% |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 12:8 | 28 | 4 | 50% |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 11:13 | 17 | 13 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
31
32
31
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
3 Ngày
Bỉ National Division 1
10 Ngày
Bỉ National Division 1
18 Ngày
Bỉ National Division 1
3 Ngày
Bỉ National Division 1
11 Ngày
Bỉ National Division 1
17 Ngày



