Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
6 Dứt điểm 4
-
71 Tấn công 57
-
75 Tấn công nguy hiểm 56
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
12 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 12
-
71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
-
444 Chuyền bóng 183
-
76% TL chuyền bóng tnành công 42%
-
3 Việt vị 3
-
8 Tắc bóng 19
-
38 Quả ném biên 32
-
6 Tắc bóng thành công 14
-
4 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
40 Chuyển dài 18
-
2 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 2
-
41 Tấn công 32
-
43 Tấn công nguy hiểm 28
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
3 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
236 Chuyền bóng 95
-
74% TL chuyền bóng tnành công 31%
-
2 Việt vị 1
-
3 Tắc bóng 9
-
24 Quả ném biên 20
-
2 Cắt bóng 0
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
21 Chuyển dài 6
-
6 Phạt góc 4
-
2 Dứt điểm 2
-
30 Tấn công 25
-
32 Tấn công nguy hiểm 28
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
9 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
208 Chuyền bóng 88
-
78% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
1 Việt vị 2
-
5 Tắc bóng 10
-
14 Quả ném biên 12
-
2 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
19 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
Hang Yu
90+7'
90'
Wang Shixin
Jingbo Tan
Xin Cheng
86'
Xu Yuese
Pei Guoguang
86'
83'
Zhixun Piao
Kuanjie Jing
Dai Yuanji
Cheng Y.
78'
Cao Y.
Wang B.
78'
74'
Muzapar Obuqasym
Mingwei Ma
74'
Junhao Zeng
Wuda Mao
Lei Zheng
Dan Qi
52'
46'
Lirong Xiao
Abdusalam Abdurehim
HT0 - 0
38'
Xin Nie
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
0%
14%
0%
24%
0%
15%
0%
15%
0%
22%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
0%
10%
0%
35%
0%
12%
0%
15%
0%
17%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.0
-
1.1 Thủng lưới 0.0
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 0.0
-
5.8 Phạt góc 0.0
-
1.3 Thẻ vàng 0.0
-
13.5 Phạm lỗi 0.0
-
50.5% TL kiểm soát bóng 0.0%

