Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hajduk Split
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 30:20 | 37 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:9 | 20 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 10:12 | 28 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:7 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 28:32 | 27 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:15 | 17 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:17 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 13:16 | 28 | 6 | 35% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:11 | 10 | 7 | 20% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 6:5 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
30
50
30
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Croatia
01
14
01
14
H
4
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2.5
X
VĐQG Croatia
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Croatia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
51
01
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
B
4.5
2
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
14
25
14
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Kolaric |
| Điều khiển Hajduk Split | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Slaven Belupo Koprivnica

