Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hallescher FC
[NE-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 55:30 | 57 | 4 |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 31:14 | 32 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:16 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 15 | 4 | 26:13 | 48 | 5 |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 13:4 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:9 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Hertha BSC Berlin Am
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 44:53 | 39 | 11 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 29:26 | 21 | 10 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:27 | 18 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 21:23 | 42 | 6 | 37% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:8 | 24 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 10:15 | 18 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
40
40
40
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
62
10
62
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
51
01
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

