So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hallescher FC
[NE-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 |
SV Tasmania Berlin
[NE-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:18 | 3 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 17 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:13 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:18 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:12 | 3 | 16 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:8 | 3 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:12 | 3 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày



