Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 28:38 | 25 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 17:20 | 15 | 13 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:18 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:9 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 15:18 | 33 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:11 | 16 | 10 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 7:7 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Valerenga
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 39:40 | 34 | 7 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 23:16 | 21 | 7 | |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16:24 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:12 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 13 | 5 | 17:15 | 31 | 9 | 25% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:7 | 18 | 8 | 33% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 7:8 | 13 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
02
15
02
15
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
21
23
21
23
B
3
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
3
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
H
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
H
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Ham-Kam | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Valerenga | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

