Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger SV(Trẻ)
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 42:40 | 36 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 26:21 | 17 | 9 |
| Khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 16:19 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 18:17 | 37 | 5 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 13:11 | 18 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 5:6 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
FC Altonaer
[N-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 4 | 14 | 30:55 | 19 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:19 | 12 | 14 | |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 15:36 | 7 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:16 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 14:19 | 27 | 14 | 26% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:6 | 13 | 12 | 27% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:13 | 14 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
12
25
12
25
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
13
15
13
15
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3
1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
61
20
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
Giao hữu
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

