Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 17:27 | 18 | 14 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:9 | 15 | 8 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 4:18 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 5:12 | 17 | 15 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 0:8 | 5 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 16 | 2 | 1 | 72:16 | 50 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 40:9 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 32:7 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 23:7 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 12 | 6 | 1 | 30:8 | 42 | 2 | 63% |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 20:5 | 24 | 1 | 70% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:3 | 18 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
63
30
63
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
80
30
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
50
10
50
B
3.5
T
VĐQG Đức
30
80
30
80
B
3.5/4
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
3.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
3/3.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
3.5
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Đức
50
92
50
92
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
3
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5
H
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Hamburger | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Bayern Munich | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

