Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 10 | 4 | 61:32 | 52 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 7 | 0 | 35:13 | 28 | 1 |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:19 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:3 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 16 | 7 | 5 | 32:10 | 55 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 21:2 | 36 | 1 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:8 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Eintr. Braunschweig
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 28:52 | 27 | 16 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 17:20 | 19 | 12 | |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 11:32 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:13 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 10 | 12 | 12:25 | 28 | 17 | 21% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:9 | 18 | 13 | 29% |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:16 | 10 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng hai Đức
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
42
01
42
B
2.5
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
22
02
22
Hạng hai Đức
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Brych |
| Điều khiển Hamburger | 8T 6H 10B |
| Điều khiển Eintr. Braunschweig | 1T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

