Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 51:31 | 42 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 6 | 0 | 31:12 | 24 | 2 |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:19 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 26:9 | 45 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 19:1 | 32 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:8 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 8 | 6 | 41:34 | 38 | 7 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:24 | 16 | 13 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:10 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 15:14 | 30 | 11 | 25% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 11:7 | 19 | 8 | 31% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:7 | 11 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Exner |
| Điều khiển Hamburger | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Fortuna Dusseldorf

