Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 11 | 6 | 70:40 | 56 | 2 |
| Chủ | 16 | 7 | 7 | 2 | 38:19 | 28 | 3 |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 32:21 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 18 | 7 | 7 | 36:15 | 61 | 1 |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 22:6 | 36 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 14:9 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
SSV Ulm 1846
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 11 | 15 | 33:40 | 29 | 17 | |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 19:20 | 16 | 17 | |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 14:20 | 13 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 17 | 5 | 18:10 | 47 | 3 | 31% |
| Chủ | 16 | 6 | 9 | 1 | 10:2 | 27 | 4 | 38% |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 8:8 | 20 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Burda |
| Điều khiển Hamburger | 2T 0H 0B |
| Điều khiển SSV Ulm 1846 | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

