Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:45 | 66 | 3 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 38:20 | 36 | 5 |
| Khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 32:25 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:10 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 18 | 10 | 6 | 30:19 | 64 | 1 |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 15:7 | 35 | 2 |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 15:12 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 |
VfB Stuttgart
[GER D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 12 | 15 | 45:57 | 33 | 16 | |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 23:22 | 21 | 15 | |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 22:35 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 5 | 17 | 12 | 18:29 | 32 | 16 | 15% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 9:11 | 19 | 15 | 18% |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 9:18 | 13 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
43
11
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
30
33
30
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
2.5
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
2.5
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
3
H
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

