Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamilton FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 3 | 15 | 30:47 | 27 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 16:20 | 19 | 8 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14:27 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:10 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 14:20 | 28 | 8 |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 6:11 | 14 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:9 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Falkirk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 5 | 4 | 49:23 | 53 | 1 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 28:9 | 30 | 1 | |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 21:14 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 12 | 8 | 5 | 24:14 | 44 | 2 | 48% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:6 | 25 | 2 | 54% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:8 | 19 | 1 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
32
00
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Scotland Championship
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
03
13
03
13
B
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
03
13
03
13
B
B
2.5
T
Scotland League 1
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
2.5/3
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Scotland Championship
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Scotland Championship
10
31
10
31
T
2.5
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
2.5
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
2.5
X
Scotland Championship
00
12
00
12
T
2.5
T
Scotland Championship
02
02
02
02
T
2.5
X
Cúp FA Scotland
01
12
01
12
B
2.5
T
Scotland Championship
01
11
01
11
H
2.5/3
X
Scotland Championship
00
21
00
21
B
2.5
T
Scotland Championship
11
11
11
11
H
2.5/3
X
Scotland Championship
00
30
00
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
32
52
32
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
03
13
03
13
T
T
2.5
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
T
2.5/3
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu

