Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamilton FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 37:58 | 36 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 18:27 | 21 | 8 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 19:31 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 17 | 9 | 19:22 | 41 | 7 |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 8:13 | 19 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:9 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Livingston
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 10 | 5 | 52:26 | 67 | 2 | |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 31:8 | 40 | 1 | |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 21:18 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 14 | 9 | 25:17 | 47 | 4 | 32% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 15:5 | 27 | 4 | 35% |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:12 | 20 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Liên đoàn Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
33
10
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
2.5
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
2.5
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
2.5
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

