Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamilton FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 34:54 | 29 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 18:24 | 20 | 8 |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 16:30 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 16 | 8 | 16:21 | 34 | 8 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:12 | 18 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:9 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Raith Rovers
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 33:39 | 39 | 6 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 22:15 | 29 | 5 | |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:24 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 23:12 | 55 | 2 | 53% |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 15:5 | 34 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:7 | 21 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
32
00
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Scotland Championship
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
44
20
44
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Scotland Championship
01
32
01
32
H
2.5/3
T
Scotland Championship
04
24
04
24
T
2/2.5
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
2.5
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
12
33
12
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Championship
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

