0
2
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | 9:2 | 10 |
| 2 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | 7:4 | 10 |
| 3 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8:5 | 9 |
| 5 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 |
| 6 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 |
| 7 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 5:0 | 8 |
| 8 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 |
| 9 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 |
| 10 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 9:4 | 7 |
| 11 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 |
| 12 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8:6 | 7 |
| 13 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 |
| 14 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 |
| 15 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 |
| 16 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 9:6 | 6 |
| 17 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:3 | 6 |
| 18 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:4 | 6 |
| 19 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7:8 | 6 |
| 20 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 4:7 | 6 |
| 21 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 |
| 22 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 |
| 23 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 |
| 24 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 |
| 25 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 |
| 26 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:10 | 4 |
| 27 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6:7 | 3 |
| 28 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 |
| 29 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4:7 | 3 |
| 30 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 |
| 31 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4:6 | 2 |
| 32 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | 2:7 | 2 |
| 33 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | 3:10 | 2 |
| 34 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 |
| 35 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3:9 | 1 |
| 36 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2:12 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
B
3
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
3
X
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
B
5
2
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Hamrun Spartans | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

