Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hannover 96
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | 8 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:6 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 15 | 17% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 10 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
11
01
11
H
2.5
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Germany Winter Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
3
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
51
11
51
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
30
71
30
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
Cúp Quốc Gia Đức
03
24
03
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Hannover 96 | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
Arminia Bielefeld

