Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hannover 96
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 16:10 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:2 | 18 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:5 | 17 | 7 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Darmstadt
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 26:23 | 16 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:9 | 9 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 14:14 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:9 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:11 | 19 | 3 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:4 | 13 | 2 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | 6 | 11 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
01
42
01
42
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
21
51
21
51
T
T
3/3.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng hai Đức
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
31
35
31
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Bacher |
| Điều khiển Hannover 96 | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Darmstadt | 1T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

