Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hannover 96
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
FC Magdeburg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
11
01
11
H
2.5
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
34
11
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
13
25
13
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
05
010
05
010
Hạng hai Đức
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Hempel |
| Điều khiển Hannover 96 | 4T 2H 0B |
| Điều khiển FC Magdeburg | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

