Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hannover 96
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:25 | 29 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:11 | 13 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 19:14 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 14:10 | 25 | 5 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 10:6 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Fortuna Dusseldorf
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 16:27 | 20 | 15 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:15 | 11 | 14 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:12 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 6:7 | 21 | 13 | 22% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 2:4 | 11 | 10 | 20% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
H
4
1.5/2
X
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
51
61
51
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Ittrich |
| Điều khiển Hannover 96 | 3T 2H 4B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 1T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

