Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hannover 96
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 36:33 | 43 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 21:14 | 27 | 4 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:19 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 14:12 | 39 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 8:4 | 23 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:8 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Koln
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 6 | 8 | 46:35 | 54 | 1 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 28:17 | 27 | 3 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 18:18 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 15 | 3 | 26:13 | 51 | 2 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:7 | 25 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 8 | 1 | 12:6 | 26 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
2.5
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Đức
03
14
03
14
B
2/2.5
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
2.5
T
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
VĐQG Đức
00
14
00
14
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gansloweit |
| Điều khiển Hannover 96 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Koln | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

