Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 37:20 | 38 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:12 | 19 | 8 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 20:8 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 12 | 3 | 18:12 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 8:7 | 13 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 10:5 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
FC Ingolstadt 04
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 37:31 | 28 | 13 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:14 | 15 | 15 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 20:17 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 11 | 3 | 15:11 | 32 | 5 | 33% |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 8:5 | 16 | 9 | 30% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
42
00
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Bickel |
| Điều khiển Hansa Rostock | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.25 |

