Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 22:16 | 21 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12:8 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:9 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:9 | 19 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:5 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 |
FC Schweinfurt
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 0 | 12 | 11:35 | 6 | 19 | |
| Chủ | 7 | 1 | 0 | 6 | 5:16 | 3 | 19 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 6:19 | 3 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:15 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 7:13 | 11 | 19 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 14 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:9 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
01
31
01
31
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabienne Michel |
| Điều khiển Hansa Rostock | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Schweinfurt | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

