Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 9 | 4 | 39:25 | 39 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:15 | 19 | 11 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 22:10 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 12 | 4 | 19:14 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 8:9 | 13 | 15 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:5 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
VfL Osnabruck
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 33:22 | 42 | 3 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:9 | 19 | 10 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:13 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 10:9 | 32 | 11 | 30% |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 3:3 | 14 | 13 | 17% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:6 | 18 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2/2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
52
22
52
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Assad Nouhoum |
| Điều khiển Hansa Rostock | 0T 0H 0B |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

