Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 0 | 1 | 24:6 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:2 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 14:4 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:2 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
F.C. Ashdod
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:17 | 14 | 6 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:7 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:13 | 7 | 11 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:9 | 5 | 12 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:8 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
31
31
31
31
B
3/3.5
T
VĐQG Israel
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
02
01
02
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
15
26
15
26
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hapoel Beer Sheva

