Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 19:37 | 24 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:16 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:21 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 10:13 | 29 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 6:4 | 20 | 4 |
| Khách | 13 | 0 | 9 | 4 | 4:9 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Beitar Jerusalem
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 48:34 | 46 | 4 | |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 23:13 | 26 | 3 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:21 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 20:18 | 35 | 7 | 31% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 11:6 | 18 | 7 | 31% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:12 | 17 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
43
20
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
12
15
12
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hapoel Bnei Sakhnin FC

