Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 6 | 0 | 3:2 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Beitar Jerusalem
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:8 | 14 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:4 | 10 | 6 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 7 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

