Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 5 | 9 | 39:31 | 41 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 28:20 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:11 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:12 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 21:12 | 38 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 16:8 | 22 | 2 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:4 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 |
Hapoel Jerusalem
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 32:35 | 30 | 9 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:14 | 19 | 8 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:21 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 14:15 | 36 | 5 | 38% |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 8:8 | 18 | 8 | 38% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:7 | 18 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
Israel Leumit League
20
20
20
20
Israel Leumit League
00
21
00
21
Israel Leumit League
10
10
10
10
Israel Leumit League
01
02
01
02
Israel Leumit League
11
12
11
12
Israel Leumit League
10
30
10
30
Israel Leumit League
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

