Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 22:28 | 18 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:17 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:11 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 10 | 4 | 8:12 | 19 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:7 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:5 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Hapoel Tel Aviv
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 30:17 | 30 | 5 | |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 18:4 | 24 | 1 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 12:13 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 13:6 | 24 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:2 | 14 | 4 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:4 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
40
43
40
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
02
33
02
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
21
22
21
22
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
22
33
22
33
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
15
26
15
26
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

