Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 19:24 | 12 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 13:15 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 12:19 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 8 | 3 | 7:10 | 14 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
Ironi Tiberias
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:31 | 14 | 9 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:13 | 7 | 10 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:18 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:13 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 4:16 | 9 | 14 | 15% |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:7 | 7 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
B
2.5
T
VĐQG Israel
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu

