Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Raanana
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 7 | 12 | 28:36 | 34 | 9 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:23 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:13 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 10 | 11 | 10:14 | 31 | 11 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:6 | 15 | 11 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 6:8 | 16 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Ironi Modiin
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 30:40 | 31 | 13 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:15 | 22 | 7 | |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 11:25 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 4 | 15 | 9 | 12:18 | 27 | 15 | 14% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:6 | 18 | 7 | 29% |
| Khách | 14 | 0 | 9 | 5 | 5:12 | 9 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

