Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
[ISR D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 6 | 2 | 65:22 | 72 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 35:8 | 38 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 30:14 | 34 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:1 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 13 | 2 | 28:7 | 58 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 6 | 0 | 14:1 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:6 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 4 | 12 | 28:38 | 34 | 7 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 15:16 | 20 | 7 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13:22 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 12 | 9 | 12:20 | 27 | 12 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:6 | 15 | 10 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:14 | 12 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
02
13
02
13
Israel Leumit League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
31
33
31
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Israel
00
03
00
03
B
2.5
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
VĐQG Israel
00
42
00
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hapoel Ironi Kiryat Shmona

