Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:13 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:3 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:10 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 8 | 1 | 8:4 | 14 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:3 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 17:19 | 13 | 9 | |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:10 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 11:9 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 6:6 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:5 | 18 | 3 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 5 | 29% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:2 | 9 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
15
26
15
26
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
02
12
02
12
H
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Israel
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Israel
20
50
20
50
T
2.5
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Israel
13
15
13
15
T
2.5
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Israel
30
71
30
71
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
03
16
03
16
T
2.5
T
VĐQG Israel
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hapoel Petah Tikva

