Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 4 | 16 | 35:55 | 28 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:13 | 13 | 8 |
| Khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 22:42 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 6 | 17 | 14:34 | 21 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 4:7 | 10 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 10:27 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 |
Nomme JK Kalju
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 4 | 8 | 53:31 | 52 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 33:14 | 28 | 4 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 20:17 | 24 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 13 | 5 | 22:12 | 43 | 5 | 36% |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 12:3 | 21 | 6 | 29% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 10:9 | 22 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
120
260
120
260
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
16
10
16
T
B
4.5/5
2
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

