Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:12 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:5 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:5 | 8 | 7 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Tartu JK Tammeka
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:16 | 7 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:8 | 3 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:10 | 6 | 10 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
06
05
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

