Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
8 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
102 Tấn công 133
-
38 Tấn công nguy hiểm 48
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
15 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
10 Đá phạt trực tiếp 15
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
307 Chuyền bóng 457
-
48% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 2
-
96 Đánh đầu 74
-
44 Đánh đầu thành công 41
-
2 Số lần cứu thua 0
-
11 Tắc bóng 12
-
2 Cú rê bóng 5
-
15 Quả ném biên 34
-
11 Tắc bóng thành công 12
-
11 Cắt bóng 7
-
2 Kiến tạo 1
-
25 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+2'
Walton T.
Gibson L.
88'
Gibson L.
Muldoon J.
84'
81'
Brown C.
Hunter A.
80'
Caton C.
Conneely S.
Cornelius D.
Ellis Taylor
74'
68'
Hunter A.
Cursons T.
March J.
66'
61'
Walton T.
Whalley S.
March J.
Sims T.
58'
50'
Woods J.
Hunter A.
46'
O'Brien Whitmarsh J.
Alex Henderson
Sutton L.
Fox B.
46'
HT1 - 0
45+4'
Love D.
Sims T.
42'
38'
Benn Ward
Muldoon J.
33'
Moon J.
Ellis Taylor
19'

4-2-2-2
-
6.831Belshaw J. -
7.0
14Sims T.
6.915O''Connor A.
7.3
5Moon J.
6.66Burrell W. -
7.128Morris B.
6.8
27Fox B. -
6.319Hill T.
6.5
21Ellis Taylor -
7.0
24March J.
6.6
18Muldoon J.
-
7.2
39Woods J. -
7.1

45Hunter A.
6.9
28Conneely S.
6.0
10Alex Henderson
6.1
7Whalley S. -
6.56Coyle L. -
6.712Quirk S.
6.5
14Benn Ward
6.817Matthews D.
6.7
2Love D. -
6.113Billy Crellin

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
17
Sutton L.

6.6
25
Cursons T.

6.5
8
Cornelius D.

6.5
30

Gibson L.


6.4
1
Oxley M.
22
Dooley S.
16
Sanderson O.

6.5
O'Brien Whitmarsh J.
43


6.8
Walton T.
23

6.6
Caton C.
18

6.6
Brown C.
20
Michael Kelly
1
Aljofree S.
24
Jake Batty
16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
8%
16%
21%
20%
13%
24%
21%
12%
18%
16%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
18%
15%
14%
20%
8%
20%
16%
12%
18%
22%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.4
-
0.8 Thủng lưới 1.4
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
4.6 Phạt góc 4.6
-
2.0 Thẻ vàng 2.5
-
12.0 Phạm lỗi 14.5
-
43.1% TL kiểm soát bóng 46.4%

