Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
73 Tấn công 108
-
27 Tấn công nguy hiểm 69
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
11 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 6
-
8 Đá phạt trực tiếp 11
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
340 Chuyền bóng 500
-
65% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
3 Việt vị 0
-
48 Đánh đầu 68
-
20 Đánh đầu thành công 38
-
0 Số lần cứu thua 3
-
14 Tắc bóng 14
-
1 Cú rê bóng 3
-
21 Quả ném biên 28
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
15 Tắc bóng thành công 11
-
10 Cắt bóng 13
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 0
-
29 Chuyển dài 44
-
6 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
40 Tấn công 35
-
17 Tấn công nguy hiểm 15
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
9 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
202 Chuyền bóng 215
-
73% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
2 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 10
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
19 Chuyển dài 17
-
4 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
33 Tấn công 73
-
10 Tấn công nguy hiểm 54
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
2 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
138 Chuyền bóng 285
-
53% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 13
-
4 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Henry Gray
87'
Muldoon J.
Acquah E.
84'
75'
McLoughlin S.
Ruddock P.
J.Evans
74'
67'
Hoddle G.
Ball D.
67'
Nevitt E.
Appere L.
T.Brenan
Sutton E.
66'
Thomson G.
E.Taylor
66'
46'
Purrington B.
Gibbons J.
46'
Lavery S.
Brophy J.
HT2 - 1
E.Taylor
36'
Acquah E.
30'
29'
Bennett L.
Sutton E.
E.Taylor
25'
Morris B.
8'

4-2-3-1
-
5.7
13Henry Gray -
7.024Cass L.
7.531Heffernan C.
7.730Gibson L.
6.23Slater J. -
7.9
8Morris B.
6.6
4J.Evans -
7.0

21E.Taylor
6.522R.Smith
7.5
23Sutton E. -
6.2
12Acquah E.
-
6.1
9Appere L. -
6.311Kaikai S.
6.314Knight B. -
6.5
7Brophy J.
6.3
4Ball D.
5.8
17Ruddock P.
6.9
2Bennett L. -
6.4
26Gibbons J.
7.16Watts K.
8.023M.Jobe -
6.51Eastwood J.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
38
T.Brenan

6.0
18
Muldoon J.

6.0
7
Thomson G.

6.3
15
O''Connor A.
14
McAleny C.
37
Marsh A.
33
S.Waller

6.3
Nevitt E.
24

6.2
Purrington B.
3

6.3
McLoughlin S.
21

5.8
Lavery S.
19

5.9
Hoddle G.
38
Raggett S.
28
B.Hughes
25
Chấn thương và án treo giò
-
Shayne Lavery19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
28%
14%
16%
4%
4%
26%
12%
20%
8%
14%
32%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
16%
14%
6%
20%
23%
8%
10%
22%
26%
28%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.3 Ghi bàn 1.9
-
1.6 Thủng lưới 0.8
-
19.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
4.9 Phạt góc 3.8
-
1.7 Thẻ vàng 1.2
-
10.4 Phạm lỗi 10.5
-
44.8% TL kiểm soát bóng 52.3%

