Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Dứt điểm 14
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
85 Tấn công 140
-
41 Tấn công nguy hiểm 67
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
11 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
6 Cản bóng 5
-
13 Đá phạt trực tiếp 11
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
330 Chuyền bóng 451
-
73% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 4
-
28 Đánh đầu thành công 18
-
10 Tắc bóng 12
-
6 Cú rê bóng 11
-
26 Quả ném biên 27
-
20 Tắc bóng thành công 22
-
11 Cắt bóng 8
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 2
-
18 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Cursons T.
Bennett M.
90+1'
Burrell W.
90'
87'
Sanders M. H.
Lankester J.
75'
Emre Tezgel
Tommi OReilly
Morris B.
73'
Bennett M.
Muldoon J.
70'
Fox B.
Sutton L.
62'
McAleny C.
Ellis Taylor
62'
60'
Owen Lunt
Thomas C.
HT1 - 1
41'
Lankester J.
Matus Holicek
29'
Hutchinson R.
Tommi OReilly
Muldoon J.
Reece Smith
5'

4-2-3-1
-
5.431Belshaw J. -
6.3
6Burrell W.
7.115O''Connor A.
7.420Faulkner B.
7.54Jack Evans -
6.8
8Morris B.
6.4
17Sutton L. -
6.411Duke-McKenna S.
6.5
21Ellis Taylor
7.1
22Reece Smith -
6.9
18Muldoon J.
-
7.424March J. -
6.520Calum Agius
6.2
17Matus Holicek
7.5
26Tommi OReilly -
6.2
8Thomas C.
8.0
6Sanders M. H. -
7.9
3Hutchinson R.
7.05Demetriou M.
7.016Golding J.
6.62Lewis Billington -
6.01Tom Booth

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10

Bennett M.


6.1
14
McAleny C.

5.7
27
Fox B.

5.8
25
Cursons T.

5.9
1
Oxley M.
2
Zico Asare
5
Bradbury T.

6.4
Owen Lunt
19


6.8
Lankester J.
7

6.0
Emre Tezgel
36
Mingi J. J.
4
Connolly J.
18
Sam Waller
13
Charlie Finney
14
Chấn thương và án treo giò
-
Shilow Tracey10
-
Joel Tabiner11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
19%
20%
14%
8%
13%
20%
13%
17%
9%
23%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
10%
13%
15%
18%
18%
11%
15%
20%
7%
25%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.7
-
0.9 Thủng lưới 1.4
-
17.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
3.8 Phạt góc 4.2
-
1.4 Thẻ vàng 2.0
-
9.7 Phạm lỗi 13.4
-
45.4% TL kiểm soát bóng 46.6%

