Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 17
-
4 Sút trúng mục tiêu 9
-
105 Tấn công 101
-
68 Tấn công nguy hiểm 68
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
12 Phạm lỗi 19
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
5 Cản bóng 3
-
19 Đá phạt trực tiếp 11
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
369 Chuyền bóng 373
-
68% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
58 Đánh đầu 65
-
29 Đánh đầu thành công 33
-
6 Số lần cứu thua 4
-
5 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 2
-
21 Quả ném biên 27
-
5 Tắc bóng thành công 9
-
7 Cắt bóng 13
-
10 Tạt bóng thành công 5
-
0 Kiến tạo 2
-
27 Chuyển dài 36
-
0 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 10
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
41 Tấn công 53
-
18 Tấn công nguy hiểm 48
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
8 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
132 Chuyền bóng 191
-
55% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
5 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 17
-
4 Cắt bóng 10
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
13 Chuyển dài 15
-
3 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
64 Tấn công 48
-
50 Tấn công nguy hiểm 20
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
4 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Cản bóng 0
-
14 Đá phạt trực tiếp 3
-
237 Chuyền bóng 182
-
75% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Số lần cứu thua 4
-
1 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 3
-
7 Tạt bóng thành công 0
-
14 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
90+1'
S.Gale
84'
Vokes S.
McCleary G.
82'
Williams E.
Dack B.
Marsh A.
Falkingham J.
78'
69'
Palmer-Houlden S.
Rowe A.
69'
Vokes S.
J.Andrews
Sutton E.
Muldoon J.
66'
55'
Little A.
51'
Masterson C.
J.Andrews
Thomson G.
Cursons T.
46'
HT0 - 0
19'
McCleary G.
Smith J.
Falkingham J.
6'

3-1-4-2
-
6.713Henry Gray -
7.124Cass L.
5.916Headman C.
6.831Heffernan C. -
6.38Morris B. -
6.3
18Muldoon J.
6.0
44Falkingham J.
6.222R.Smith
6.43Slater J. -
5.9
25Cursons T.
7.012Acquah E.
-
8.5
9J.Andrews -
6.3
11Rowe A.
6.8
23Dack B.
6.3
17Smith J. -
7.8
8Little A.
7.614McKenzie R. -
7.63Clark M.
8.2
4Masterson C.
7.15Smith A.
7.9
30S.Gale -
7.41Morris G.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
7
Thomson G.

6.2
37
Marsh A.

5.8
23
Sutton E.

5.9
1
Oxley M.
14
McAleny C.
30
Gibson L.
26
Horton G.


7.3
McCleary G.
7

6.2
Palmer-Houlden S.
12


7.5
Vokes S.
19

6.3
Williams E.
21
T.Akomeah
15
Turner J.
25
Hutton R.
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
25%
11%
17%
11%
3%
15%
17%
18%
7%
13%
28%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
22%
15%
10%
19%
10%
4%
17%
23%
10%
26%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.4
-
1.7 Thủng lưới 1.6
-
18.7 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
4.3 Phạt góc 5.6
-
1.8 Thẻ vàng 2.1
-
11.9 Phạm lỗi 13.6
-
44.0% TL kiểm soát bóng 48.9%

