Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hartlepool United FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:8 | 18 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:2 | 10 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:6 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:4 | 17 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:4 | 5 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
York City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 22:11 | 19 | 8 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:6 | 7 | 16 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:7 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:5 | 12 | 20 | 18% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:2 | 6 | 21 | 20% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
26
03
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

