Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hatayspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 8 | 21 | 41:67 | 23 | 18 |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 20:29 | 14 | 18 |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 21:38 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 12:15 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 27:29 | 40 | 13 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 13:13 | 23 | 14 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 14:16 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 |
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 6 | 3 | 86:34 | 81 | 2 | |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 40:17 | 41 | 2 | |
| Khách | 17 | 12 | 4 | 1 | 46:17 | 40 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 19 | 9 | 6 | 36:16 | 66 | 2 | 56% |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 15:10 | 30 | 5 | 53% |
| Khách | 17 | 10 | 6 | 1 | 21:6 | 36 | 1 | 59% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14
24
14
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yigit Arslan |
| Điều khiển Hatayspor | 3T 2H 0B |
| Điều khiển Fenerbahce | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

